john burgoyne

Định nghĩa

Danh từ riêng: John Burgoyne tên của một vị tướng người Anh, người đã tham gia trong Chiến tranh Cách mạng Mỹ. Ông nổi tiếng đã chiếm được pháo đài Ticonderoga nhưng sau đó thua trận Saratoga vào năm 1777 (1722-1792).

dụ sử dụng
  • (John Burgoyne một vị tướng người Anh trong Chiến tranh Cách mạng Mỹ.)
  • (Sự đầu hàng của John Burgoyne tại Saratoga một bước ngoặt trong cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Burgoyne campaign": chiến dịch quân sự do John Burgoyne chỉ huy.
    • Historians often study the Burgoyne campaign to understand British strategy. (Các nhà sử học thường nghiên cứu chiến dịch Burgoyne để hiểu chiến lược của người Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Burgoyne (tên riêng): có thể được dùng để chỉ chính người này hoặc các địa danh, sự kiện liên quan đến ông.
    • The town of Burgoyne in New York is named after him. (Thị trấn Burgoyne ở New York được đặt theo tên ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một nhân vật lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "John Burgoyne".